
Suporn Peenagatapho
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Suporn Peenagatapho là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Uthai Thani Forest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 193 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 60% | 1 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/57 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/32 | 1 | 3/5 | — | 6,22 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rasisalai United | T 4-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 18/24 | 2 | 3/5 | V | 6,13 |
| 18/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ayutthaya United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Pattani | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Lamphun Warriors | T 4-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,31 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Kanchanaburi Power FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 0/2 | — | 6,52 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ True Bangkok United | T 4-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 2 | 2/2 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/07/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/02/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/07/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/02/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/02/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/03/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 24/01/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/01/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 14/08/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/01/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 24/09/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 25/02/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 25/08/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Ratchaburi FC | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Buriram United | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ratchaburi FC | Buriram United | Cho mượn | — |
| 02/07/2024 | Buriram United | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Muangthong United | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2017 | BEC Tero Sasana | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Muangthong United | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2014 | Nakhon Nayok FC | Muangthong United | Cho mượn | — |
| 01/07/2014 | Muangthong United | Nakhon Nayok FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | JMG Academy Chonburi | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |