Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Supawit Romphopak

Rayong FCTiền đạoTHA
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Supawit Romphopak là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Rayong FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—21830002087%100%007,09

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/24 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Supawit Romphopak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Thái Lanvs Uthai Thani ForestH 1-1810020321/2434/4—7,84
10/10/2026VĐQG Thái Lan@ Buriram UnitedB 2-3200000—0——6,35
20/09/2026VĐQG Thái Lanvs Ratchaburi FCH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCT 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Thái Lanvs PT Prachuap FCT 1-0dự bị00000—0———
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedH 1-1900000115/2035/10—6,54
03/05/2026VĐQG Thái Lan@ Ratchaburi FCB 1-6900011025/3533/5—5,42
29/04/2026VĐQG Thái Lanvs Buriram UnitedT 3-0900000018/2513/5—6,81
26/04/2026VĐQG Thái Lanvs Lamphun WarriorsH 1-122000028/1101/2—7,04
18/04/2026VĐQG Thái Lan@ Uthai Thani ForestB 1-4900000119/2523/5—5,76

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/20222550 nghìn €
22/01/20232675 nghìn €
24/09/20232775 nghìn €
25/02/20242775 nghìn €
25/08/202428100 nghìn €
08/12/202428125 nghìn €
01/05/202528125 nghìn €
21/12/202529125 nghìn €
14/05/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh61
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com