
Supawit Romphopak là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Rayong FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
83Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 100% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 83 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/24 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 21/24 | 3 | 4/4 | — | 7,84 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 2-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 3 | 5/10 | — | 6,54 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Ratchaburi FC | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/35 | 3 | 3/5 | — | 5,42 |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 1 | 3/5 | — | 6,81 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 1/2 | — | 7,04 |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 2 | 3/5 | — | 5,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 22/01/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 24/09/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 25/02/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 01/05/2025 | 28 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh61
- Thể lực50