
Sunday Afolabi
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Sunday Afolabi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Abahani Limited Dhaka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bangladesh Premier League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 28/06/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/02/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/05/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/11/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/05/2025 | 25 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Diamond Harbour FC | Abahani Limited Dhaka | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2025 | Perak FC | Diamond Harbour FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2022 | FK Viktoria Zizkov B (- 2026) | Perak FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2022 | MSK Puchov | FK Viktoria Zizkov B (- 2026) | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2021 | Uniao Leiria | MSK Puchov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Free player | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Universidad San Martin | Free player | Trở lại | — |
| 24/01/2019 | Rivers United FC | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Unknown | Rivers United FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực43