
Sun Yue là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangxi Lushan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
24Đá chính
2.134Phút
10Bàn thắng
3Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
24/51Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 21 | 2.004 | 9 | 1 | 3 | 51 | 24 | 75% | 43% | 3 | 0 | 6,90 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 130 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 1,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.004 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 24/51
- Sút trong vòng cấm
- 36
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 2/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/7
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 327/431 (75%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 10/27 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/27 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/114 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 38
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 206
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 1,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 1/4 | — | 6,58 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/9 | 0 | — | — | 6,32 |
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Kewei | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/22 | 2 | 3/6 | — | 6,08 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/22 | 1 | 2/4 | — | 7,97 |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/21 | 1 | 3/9 | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 14/18 | 0 | 2/7 | — | 6,48 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wuhan Three Towns B | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 8/14 | 0 | 0/5 | V | 7,49 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Wenzhou Professional Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/19 | 0 | 5/8 | — | 6,38 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shenzhen 2028 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/21 | 0 | 0/2 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2024 | 31 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 25 nghìn € |
| 16/03/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật43
- Tư duy61
- Sức mạnh37
- Thể lực44