
Sun Xinkai là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Lanzhou Longyuan Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
24Đá chính
2.118Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
529Phút/bàn
15/45Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 27 | 21 | 1.893 | 3 | 0 | 1 | 45 | 15 | 77% | 52% | 1 | 0 | 6,74 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 4 | 3 | 225 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 80% | 58% | 1 | 0 | 4,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.893 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 15/45
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 30/64
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/44
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 385/494 (77%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 20/71 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/50 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 112/213 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 104 / 85
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 279
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 44
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 4,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/22 | 1 | 4/12 | V | 6,26 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 17/24 | 0 | 1/3 | — | 5,93 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 33/39 | 0 | 3/7 | — | 6,73 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | T 2-0 | 85 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 22/28 | 1 | 9/13 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | T 2-1 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/29 | 0 | 3/8 | — | 7,96 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 7/12 | — | 6,49 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/19 | 3 | 6/8 | — | 6,65 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/18 | 0 | 3/7 | — | 6,43 |
| 09/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/16 | 2 | 5/13 | — | 6,50 |
| 05/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Beijing IT | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 31/41 | 4 | 8/14 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/03/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2026 | Shanghai Shenhua U20 | Lanzhou Longyuan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Guizhou Guiyang Athletic | Shanghai Shenhua U20 | Cho mượn | — |
| 20/01/2025 | Shanghai Shenhua U20 | Guizhou Guiyang Athletic | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy67
- Sức mạnh33
- Thể lực29