Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sun Guoliang

Changchun YataiHậu vệCHN
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Sun Guoliang là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Changchun Yatai.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
433Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—964330001085%54%416,13

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 433 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/194 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
20/39 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/24 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sun Guoliang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunB 0-2900010041/4712/4—6,59
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsH 1-1dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dingnan UnitedT 1-0dự bị00000—0———
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Ningbo Professional Football ClubT 2-0dự bị00000—0———
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 0-3450000015/2214/7V5,27
23/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 6-0dự bị00000—0———
27/06/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangxi HengchenB 1-274000005/922/3—6,80
13/06/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Dalian K'un CityT 2-1300000—0——6,60
24/05/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shenzhen JuniorsB 0-4430000025/280—Đ5,12
09/05/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedT 3-2900000038/4313/7V6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20172625 nghìn €
18/06/20172650 nghìn €
30/11/20172650 nghìn €
03/06/20182750 nghìn €
01/12/20182775 nghìn €
26/12/20192875 nghìn €
25/12/202029100 nghìn €
27/08/202130100 nghìn €
14/01/202230100 nghìn €
08/01/202331100 nghìn €
25/06/20233275 nghìn €
13/12/20233275 nghìn €
03/06/20243350 nghìn €
10/12/20243350 nghìn €
18/06/20253425 nghìn €
16/12/20253425 nghìn €
16/06/20263510 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 10 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com