
Sun Enming là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guizhou Guiyang Athletic.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
17Đá chính
1.798Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
599Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 17 | 1.798 | 3 | 0 | 1 | 26 | 9 | 80% | 53% | 4 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.798 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/26
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 23/48
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/48
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 651/806 (80%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 56/87 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 122/226 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 101 / 89
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 274
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 48
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/03/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 26/12/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 29/12/2020 | 22 | 75 nghìn € |
| 27/08/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/07/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/01/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 25 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 02/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 16/03/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/03/2025 | Nanjing City | Guizhou Guiyang Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2024 | Shanghai Port Reserves | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Wuxi Wugo | Shanghai Port Reserves | Cho mượn | — |
| 28/07/2023 | Shanghai Port Reserves | Wuxi Wugo | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | Nanjing City | Shanghai Port Reserves | Cho mượn | — |
| 06/04/2023 | Shanghai Port Reserves | Nanjing City | Chuyển nhượng 0.003969M € | 3 nghìn € |
| 30/12/2022 | Jinan XingZhou(2013-2024) | Shanghai Port Reserves | Cho mượn | — |
| 05/05/2022 | Shanghai Port Reserves | Jinan XingZhou(2013-2024) | Chuyển nhượng 0.008533M € | 8 nghìn € |
| 30/12/2021 | Nanjing City | Shanghai Port Reserves | Cho mượn | — |
| 11/04/2021 | Shanghai Port Reserves | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Shanghai Port Reserves | Cho mượn | — |
| 13/10/2020 | Shanghai Port Reserves | Zibo Cuju FC(1996-2023) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Nantong Zhiyun | Shanghai Port Reserves | Cho mượn | — |
| 26/02/2019 | Shanghai Port Reserves | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh44
- Thể lực46