
Sun Chenxi là tiền vệ 17 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Mingtu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
9Đá chính
772Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
772Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 19 | 9 | 756 | 1 | 0 | 2 | 11 | 4 | 73% | 42% | 1 | 0 | 6,47 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 0 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 756 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/164 (73%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/89 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 40
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 16 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Second | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 11/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,31 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 3/5 | — | 6,20 |
| 18/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Changchun Xidu | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/4 | — | 6,83 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 5/7 | — | 6,69 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | T 3-0 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 1 | 3/7 | V | 7,58 |
| 06/08/2026 | Shanghai Future Star Cup | vs Bayer Leverkusen U17 | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 2/4 | — | — |
| 27/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,83 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Jiangxi Lushan | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/10 | 0 | 1/8 | — | 6,12 |