
Sumanya Purisay
Tiền vệTHA
39Tuổi
174Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sumanya Purisay là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch THA.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Singha Chiangrai United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ PT Prachuap FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs True Bangkok United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Port FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Nakhon Ratchasima Mazda FC | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/4 | 0 | 2/3 | — | 6,82 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 29 | 100 nghìn € |
| 16/07/2016 | 29 | 100 nghìn € |
| 23/02/2017 | 30 | 100 nghìn € |
| 02/07/2017 | 30 | 100 nghìn € |
| 11/02/2018 | 31 | 125 nghìn € |
| 02/07/2018 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/02/2019 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/03/2020 | 33 | 300 nghìn € |
| 24/01/2021 | 34 | 350 nghìn € |
| 09/01/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 14/08/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 22/01/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 24/09/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 25/02/2024 | 37 | 150 nghìn € |
| 25/08/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 38 | 75 nghìn € |
| 30/06/2025 | 0 | — |
| 14/05/2026 | 39 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Uthai Thani Forest | Retired | Tự do | — |
| 18/06/2023 | Chonburi FC | Uthai Thani Forest | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | BG Pathum United | Chonburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2019 | Port FC | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | True Bangkok United | Port FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Suphanburi FC | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | True Bangkok United | Suphanburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Chainat Hornbill FC | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Buriram United | Chainat Hornbill FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Songkhla United (2009-2017) | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Jumpasri United | Songkhla United (2009-2017) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Jumpasri Jugend | Jumpasri United | Chuyển nhượng | — |