
Sumaihan Al-Nabet là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ula FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
50Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,80Bàn/90 phút
50Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 50 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 60% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Okhdood | T 5-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 3 | 3/3 | — | 6,90 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Jeddah Sports Club | T 3-0 | 11 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 7,50 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Damac | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Diraiyah | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/4 | V | 6,18 |
| 19/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Orobah FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Zulfi | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Jubail | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/2 | — | 6,40 |
| 03/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | T 2-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/5 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 31/05/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 06/01/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 10/09/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 30/01/2021 | 24 | 375 nghìn € |
| 17/06/2021 | 25 | 850 nghìn € |
| 05/01/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/06/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 01/12/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực38