Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sumaihan Al-Nabet

Al Ula FCTiền vệKSA
30Tuổi
165Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Sumaihan Al-Nabet là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Ula FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
50Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,80Bàn/90 phút
50Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Saudi2026-2027—30501001183%60%006,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/30 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sumaihan Al-Nabet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al ZulfiH 1-1dự bị00000—0———
09/10/2026Hạng Nhất Saudi@ Al OkhdoodT 5-122000017/833/3—6,90
14/09/2026Hạng Nhất Saudivs Jeddah Sports ClubT 3-011101108/900/1—7,50
08/09/2026Hạng Nhất Saudi@ DamacT 1-0170000010/1300/1—6,50
03/09/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Raed SFCT 2-0dự bị00000—0———
23/05/2026Hạng Nhất Saudi@ DiraiyahH 1-115000003/311/4V6,18
19/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Orobah FCH 1-1dự bị00000—0———
15/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al ZulfiT 4-2dự bị00000—0———
10/05/2026Hạng Nhất Saudi@ JubailT 2-015001006/702/2—6,40
03/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Raed SFCT 2-115000004/601/5—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 850 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20192225 nghìn €
31/05/20192325 nghìn €
06/01/202023125 nghìn €
10/09/202024125 nghìn €
30/01/202124375 nghìn €
17/06/202125850 nghìn €
05/01/202225800 nghìn €
29/06/202226900 nghìn €
01/12/2022261,0 triệu €
11/06/2023271,2 triệu €
14/12/2023271,0 triệu €
03/06/2024281,0 triệu €
12/12/202428800 nghìn €
26/05/202529600 nghìn €
17/12/202529500 nghìn €
03/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh45
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com