
Sultan Faqihi là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al-Adalah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
672Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
336Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 611 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 76% | 40% | 1 | 0 | 6,88 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 60% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/201 (76%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/33 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/54 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/29 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Okhdood | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/31 | 0 | 0/4 | — | 7,60 |
| 12/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Anwar Club | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Damac | B 2-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 5/13 | — | 5,60 |
| 15/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jandal | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/33 | 3 | 9/13 | — | 7,70 |
| 07/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Saqer | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/26 | 1 | 7/11 | — | 6,80 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Tai | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/46 | 1 | 3/7 | V | 7,20 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Wehda Mecca | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/19 | 0 | 1/7 | — | 7,10 |
| 18/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Fayha | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/29 | 1 | 3/5 | — | 6,62 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jabalain | B 0-4 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/37 | 2 | 4/9 | V | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/01/2022 | 26 | 25 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 25 nghìn € |
| 06/03/2023 | 28 | — |
| 20/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Al-Arabi SC(KSA) | Al-Adalah | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2024 | Damac | Al-Arabi SC(KSA) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Al Hazem | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Al-Nahdah FC | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực38