
Sultan Al-Mantheri
32Tuổi
192Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Sultan Al-Mantheri là thủ môn 32 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Ittihad Kalba FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
831Phút
25Cứu thua
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 17 | 6 | 9 | 69% | 60% | 1 | 0 | 6,20 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 8 | 3 | 5 | 73% | 50% | 1 | 0 | 6,26 |
| Cúp Tổng thống UAE | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 21 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,20
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/169 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 35/84 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,26
Thủ môn
- Cứu thua
- 8
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/82 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/36 (47%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp Tổng thống UAE · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 20/34 | 0 | — | V | 6,24 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Ain FC | H 2-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 17/28 | 0 | — | — | 5,74 |
| 02/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Wasl SC | B 0-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 1/2 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Khor Fakkan SSC | T 2-1 | 90 | 2 | 2 | 0 | 14/21 | 0 | — | V | 6,66 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | T 3-2 | 90 | 3 | 3 | 1 | 18/28 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 04/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 0-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 27/30 | 0 | 2/3 | — | 7,51 |
| 28/08/2026 | VĐQG UAE | @ Dubai United | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 0/1 | — | 5,57 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | — | — | 5,69 |
| 14/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | H 2-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 19/39 | 0 | — | — | 5,85 |
| 15/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Wasl SC | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 10/23 | 0 | — | — | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/04/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/11/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 03/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/05/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/11/2021 | 26 | 10 nghìn € |
| 17/05/2022 | 27 | 10 nghìn € |
| 14/12/2022 | 27 | 10 nghìn € |
| 30/05/2023 | 28 | 10 nghìn € |
| 11/10/2023 | 28 | 10 nghìn € |
| 07/03/2024 | 29 | 10 nghìn € |
| 02/06/2024 | 29 | 10 nghìn € |
| 17/11/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/05/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 27/11/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 25/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Al-Ain FC | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Al-Wasl SC | Al-Ain FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dabba Al-Fujairah | Al-Wasl SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Al-Jazira(UAE) | Dabba Al-Fujairah | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 152
- Chỉ số 240
- Chỉ số 459
- Chỉ số 349