
Süleyman Özdamar là hậu vệ 33 tuổi, hiện khoác áo Sivasspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
224Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 224 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 33% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/94 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 2-1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 1/3 | V | 5,93 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | vs Mardin 1969 Spor | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/59 | 2 | 3/5 | — | 6,68 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Batman Petrolspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 0/4 | — | 6,48 |
| 25/08/2026 | Turkish First League | vs Manisa Futbol Kulübü | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/01/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/01/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 12/06/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/01/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/07/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/09/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 03/07/2018 | 25 | 25 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 75 nghìn € |
| 17/01/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/05/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 13/02/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/11/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 02/04/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 19/10/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 03/10/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 19/03/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 04/01/2026 | 32 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | Elazigspor | Sivasspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | Bodrum FK | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Turgutluspor | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2020 | Bodrum FK | Turgutluspor | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2020 | Mamak BA | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Silivrispor | Mamak BA | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2017 | Aydinspor 1923 (-2019) | Silivrispor | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2016 | Giresunspor | Aydinspor 1923 (-2019) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Bayrampasa Spor | Giresunspor | Cho mượn | — |
| 21/01/2016 | Giresunspor | Bayrampasa Spor | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2016 | Gaziantepspor (1969-2020) | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2015 | Bayrampasa Spor | Gaziantepspor (1969-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2014 | Gaziantepspor (1969-2020) | Bayrampasa Spor | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Gaziantepspor U21 | Gaziantepspor (1969-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2013 | Gölcükspor | Gaziantepspor U21 | Cho mượn | — |
| 15/08/2012 | Gaziantepspor U21 | Gölcükspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Bozüyükspor (1973-2014) | Gaziantepspor U21 | Cho mượn | — |
| 11/01/2012 | Gaziantepspor U21 | Bozüyükspor (1973-2014) | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2010 | Altay SK U21 | Gaziantepspor U21 | Chuyển nhượng | — |