
Suleiman Camara
Suleiman Camara là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo Slovan Bratislava.
Tiểu sử Suleiman Camara
Suleiman Camara, 24 tuổi, là tiền đạo của Slovan Bratislava và mang quốc tịch Gambia. Trong mùa 2027, cầu thủ này có 12 trận với 757 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,60. Tại Slovak Nike liga có 2 kiến tạo sau 7 trận, còn ở Cúp C1 châu Âu ghi 1 bàn trong 3 trận. Giá trị thị trường đạt 1,5 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2030. Thương vụ gần nhất là mục Hết hạn mượn từ Racing Santander sang Slovan Bratislava ngày 02/08/2026 với phí 1,0 triệu €; chiều cao 179 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 1 | 119 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 93% | 26% | 0 | 0 | 6,95 |
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 398 | 0 | 0 | 2 | 9 | 0 | 79% | 45% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 240 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 70% | 53% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/16 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 398 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/89 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/20 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/51 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/30 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ AS Roma | B 0-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 3/10 | V | 5,73 |
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | @ Spartak Trnava | T 3-0 | 82 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 11/11 | 0 | 4/14 | — | 7,30 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs VfB Stuttgart | B 0-3 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/12 | 0 | 5/6 | — | 6,14 |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 9/11 | 0 | 0/2 | — | 7,20 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ghana | T 4-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/7 | — | 6,69 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Somalia | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 12/12 | 0 | 2/8 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 7/14 | V | 6,40 |
| 14/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | H 3-3 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 15/20 | 0 | 5/9 | — | 6,29 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 1-6 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 5/8 | 2 | 8/14 | — | 7,47 |
| 06/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/4 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 700 nghìn € |
| 15/10/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/06/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 10/09/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Racing Santander | Slovan Bratislava | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 07/08/2024 | UD Ibiza | Racing Santander | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2022 | Girona B | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Girona U19 | Girona B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Girona U18 | Girona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sabadell U19 | Girona U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực33