Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Suhejlj Muharem

OtrantTiền đạoMKD
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Suhejlj Muharem là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Otrant.

Tiểu sử Suhejlj Muharem

Suhejlj Muharem là tiền đạo người North Macedonia, sinh ngày 25/08/2001 và 25 tuổi, hiện thi đấu cho Otrant. Cầu thủ cao 175 cm và thuận chân trái. Ở mùa hiện tại, cầu thủ có 6 trận ra sân tại Montenegro First League với 433 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, còn hợp đồng hiện tại kéo dài đến 31/05/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/07/2026, khi cầu thủ rời Rabotnicki Skopje để gia nhập Otrant.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
435Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—7543500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 435 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/12/201817150 nghìn €
28/05/201917150 nghìn €
11/12/201918125 nghìn €
18/12/202019125 nghìn €
17/05/202119100 nghìn €
15/12/20212050 nghìn €
16/05/20222050 nghìn €
14/12/20222175 nghìn €
18/05/202321150 nghìn €
25/10/202322100 nghìn €
28/12/202322100 nghìn €
26/05/202422100 nghìn €
16/10/20242375 nghìn €
16/12/20242350 nghìn €
04/06/20252350 nghìn €
19/10/202524100 nghìn €
17/12/202524100 nghìn €
10/06/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Rabotnicki SkopjeOtrantChuyển nhượng—
15/01/2026FK ShkupiRabotnicki SkopjeChuyển nhượng—
03/07/2025FC Feronikeli 74FK ShkupiChuyển nhượng—
30/01/2025Vlazrimi StrugaFC Feronikeli 74Chuyển nhượng—
05/09/2024Skenderbeu KorcaVlazrimi StrugaChuyển nhượng—
23/08/2023Vlazrimi StrugaSkenderbeu KorcaChuyển nhượng—
31/08/2021Rabotnicki SkopjeVlazrimi StrugaChuyển nhượng—
28/07/2021FK ShkupiRabotnicki SkopjeChuyển nhượng—
29/06/2021Renova CepcisteFK ShkupiCho mượn—
03/09/2020FK ShkupiRenova CepcisteChuyển nhượng—
30/06/2018FC Shkupi YouthFK ShkupiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com