
Suhander Zuniga là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo CS Cartagines.
Tiểu sử Suhander Zuniga
Suhander Zuniga là tiền vệ, quốc tịch Costa Rica, hiện thi đấu cho câu lạc bộ CS Cartagines. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 67 kg, thuận chân trái, sinh ngày 15/01/1997 và có tuổi 29. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 4 trận với 357 phút thi đấu và điểm trung bình 6,68 tại Cúp Trung Mỹ. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt là 250 nghìn € (2021), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
357Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 4 | 357 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 65% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 357 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/172 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/23 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CS Herediano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/20 | 3 | 4/6 | — | 6,77 |
| 14/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Marathon | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/55 | 3 | 4/9 | — | 6,01 |
| 05/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Real Esteli | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 52/60 | 1 | 6/6 | — | 7,31 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Alianza San Salvador | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/37 | 1 | 1/2 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 225 nghìn € |
| 12/07/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 25/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/12/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 19/07/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 06/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/06/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 13/03/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CS Cartagines | Antigua GFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | LD Alajuelense | CS Cartagines | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | AD San Carlos | LD Alajuelense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CS Herediano | AD San Carlos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | AD Guanacasteca | CS Herediano | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | CS Herediano | AD Guanacasteca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | AD Carmelita | CS Herediano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Deportivo Saprissa | AD Carmelita | Cho mượn | — |
| 06/01/2019 | AD Carmelita | Deportivo Saprissa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AD Carmelita Youth | AD Carmelita | Chuyển nhượng | — |