
Suhail Ahmed Al Noobi
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Suhail Ahmed Al Noobi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Baniyas Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
792Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
792Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 522 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 80% | 57% | 0 | 0 | 6,26 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 62% | 50% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 522 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/143 (80%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/17 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/35 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/67 (62%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Wasl SC | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/19 | 1 | 2/6 | — | 6,23 |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Ajman | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 10/19 | 1 | 4/6 | — | 6,44 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Wahda(UAE) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 12/22 | 0 | 4/10 | — | 7,05 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al Dhafra FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/26 | 3 | 6/12 | — | 6,78 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/28 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | vs Hatta | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/25 | 2 | 5/7 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al Wahda(UAE) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 3 | 5/6 | — | 6,55 |
| 23/08/2026 | VĐQG UAE | vs Dubai United | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 2 | 3/5 | — | 5,94 |
| 16/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Ain FC | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 2 | 5/8 | — | 6,00 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Shabab Al Ahli | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/32 | 0 | 2/2 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/11/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/12/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/05/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 24/11/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 17/05/2022 | 26 | 850 nghìn € |
| 14/12/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 30/05/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/10/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 27/11/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy42
- Sức mạnh48
- Thể lực45