
Suchao Nutnum
Tiền vệTHA
43Tuổi
170Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Suchao Nutnum là tiền vệ 43 tuổi quốc tịch THA.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Chonburi FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Buriram United | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs BG Pathum United | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 30 | 150 nghìn € |
| 04/04/2016 | 32 | 100 nghìn € |
| 16/07/2016 | 33 | 75 nghìn € |
| 23/02/2017 | 33 | 75 nghìn € |
| 02/07/2017 | 34 | 75 nghìn € |
| 11/02/2018 | 34 | 100 nghìn € |
| 02/07/2018 | 35 | 100 nghìn € |
| 20/02/2019 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Kanchanaburi Power FC | Retired | Tự do | — |
| 06/06/2024 | Kanchanaburi City | Kanchanaburi Power FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/06/2022 | Muangkan United (2009-2022) | Kanchanaburi City | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2019 | Buriram United | Muangkan United (2009-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Persib Bandung | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | TOT SC (1954 - 2016) | Persib Bandung | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | TOT SC Youth (1954 - 2016) | TOT SC (1954 - 2016) | Chuyển nhượng | — |