
Subashish Bose
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Subashish Bose là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Mohun Bagan Super Giant.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
3Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 100% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,35 |
| 12/10/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 43/53 | 2 | 6/7 | — | 7,43 |
| 17/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs East Bengal FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/38 | 1 | 5/8 | — | 6,92 |
| 12/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 0/2 | V | 6,18 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ FC Goa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/35 | 7 | 9/11 | — | 7,56 |
| 19/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Northeast United FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/36 | 2 | 5/7 | V | 6,26 |
| 12/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Minerva Punjab | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 4 | 5/10 | V | 5,89 |
| 04/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 23/35 | 5 | 6/9 | — | 6,92 |
| 20/03/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/49 | 2 | 7/10 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/05/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/11/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/05/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 06/12/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 26/05/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/01/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 09/05/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 275 nghìn € |
| 28/05/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 325 nghìn € |
| 29/05/2025 | 29 | 325 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 26/05/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2020 | Mumbai City FC | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2018 | Bengaluru FC | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2017 | Sporting Clube de Goa | Bengaluru FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2017 | Mohun Bagan Super Giant | Sporting Clube de Goa | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Sporting Clube de Goa | Mohun Bagan Super Giant | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | Churchill Brothers | Sporting Clube de Goa | Hết hạn mượn | — |
| 30/05/2016 | Sporting Clube de Goa | Churchill Brothers | Cho mượn | — |
| 06/01/2016 | Churchill Brothers | Sporting Clube de Goa | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2015 | Pune FC (- 2016) | Churchill Brothers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh75
- Thể lực60