Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Su Shihao

26Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Su Shihao là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Ningbo Professional Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
7Đá chính
698Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—1576650002180%48%106,41
Cúp FA Trung Quốc2026—103300000——006,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 665 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/248 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/24 (16%)
Chuyền dài chính xác
14/31 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/54 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Su Shihao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoB 0-123001101/30——6,58
18/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dalian K'un CityB 0-1630000124/3301/4V5,70
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shaanxi UnionT 1-0900000031/3424/6—7,01
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiB 0-2dự bị00000—0———
30/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaH 1-123000003/422/2—6,45
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Yanbian LongdingB 2-3900000046/5713/5—5,64
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shenzhen JuniorsH 0-0900000036/4011/3—6,76
25/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Guangdong Guangzhou PowerB 1-224000005/513/6—6,30
18/07/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Dingnan UnitedT 1-019000011/211/2—7,16
13/07/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiT 1-022000006/611/1—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/20202050 nghìn €
27/08/20212175 nghìn €
14/01/20222275 nghìn €
08/01/202323100 nghìn €
25/06/20232350 nghìn €
13/12/20232375 nghìn €
16/06/20242475 nghìn €
02/12/202424100 nghìn €
22/06/20252575 nghìn €
08/12/20252575 nghìn €
16/06/20262650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy50
  • Sức mạnh46
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com