
stuart ritchie là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Monterey Bay FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
13Đá chính
1.110Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 21 | 13 | 1.110 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 77% | 50% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.110 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 299/387 (77%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 21/60 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/56 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/74 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 182
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/25 | 3 | 4/11 | — | 6,57 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 1/4 | V | 6,10 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 29/34 | 3 | 4/7 | — | 8,00 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/29 | 0 | 3/4 | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/36 | 0 | 3/5 | — | 6,76 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 3/6 | — | 6,61 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 1 | 7/8 | — | 6,28 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | B 2-5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 5,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/09/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/11/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực42