
Strahinja Jovanovic
Strahinja Jovanovic là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FC Zhetysu Taldykorgan.
Tiểu sử Strahinja Jovanovic
Strahinja Jovanovic là tiền đạo của FC Zhetysu Taldykorgan, sinh ngày 01/06/1999 và hiện 27 tuổi, mang quốc tịch Serbia. Ở mùa 2026, cầu thủ có 23 trận ra sân, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và 384 phút thi đấu. Tại Kazakhstan Premier League, cầu thủ ghi 1 bàn và 1 kiến tạo trong 22 trận. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 01/03/2026, từ Okzhetpes sang FC Zhetysu Taldykorgan, hợp đồng đến 30/12/2026. Chiều cao 180 cm, nặng 68 kg, giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn mức cao nhất là 300 nghìn € (2019).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 22 | 13 | 306 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | — | — | 1 | 1 | 78 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 306 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Kazakhstan Cup · 1 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 13/01/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/10/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/06/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/11/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 27 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/03/2026 | Okzhetpes | FC Zhetysu Taldykorgan | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Radnik Bijeljina | Okzhetpes | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | FK Zeleznicar Pancevo | Radnik Bijeljina | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | OFK Zarkovo | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2021 | FK Spartak Subotica | OFK Zarkovo | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2020 | Partizan Belgrade | FK Spartak Subotica | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Teleoptik | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 06/02/2019 | Partizan Belgrade | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Partizan Belgrade | Cho mượn | — |
| 08/07/2018 | Partizan Belgrade | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Partizan Belgrade U19 | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Teleoptik | Partizan Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Partizan Belgrade U19 | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |