
Strahinja Jovancic
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Strahinja Jovancic là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Żabbar St. Patrick F.C..
Tiểu sử Strahinja Jovancic
Strahinja Jovancic, 28 tuổi, là hậu vệ quốc tịch Serbia hiện thi đấu cho Żabbar St. Patrick F.C. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 8 trận tại Malta Premier League, tổng cộng 720 phút. Cao 190 cm, thuận chân phải, hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 350 nghìn €, và cầu thủ sinh ngày 06/07/1998.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 06/03/2023 | 24 | — |
| 24/09/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực54