Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Strahinja Bosnjak

Mashal MuborakHậu vệSRB
27Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Strahinja Bosnjak là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mashal Muborak.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
457Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
457Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—7445710000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 457 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/05/201718300 nghìn €
09/01/201818300 nghìn €
01/07/201819300 nghìn €
13/01/201919250 nghìn €
08/06/201920250 nghìn €
27/10/201920350 nghìn €
07/04/202021325 nghìn €
20/06/202021300 nghìn €
07/12/202021200 nghìn €
05/06/202122250 nghìn €
07/12/202122150 nghìn €
15/06/202223150 nghìn €
27/11/20222350 nghìn €
12/06/202324100 nghìn €
31/01/202424—
26/02/20252650 nghìn €
14/05/20252650 nghìn €
10/12/20252650 nghìn €
17/06/20262750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026FK DubocicaMashal MuborakChuyển nhượng—
22/09/2025Free playerFK DubocicaChuyển nhượng—
30/06/2025FBC GravinaFree playerTrở lại—
19/08/2024MauerwerkFBC GravinaChuyển nhượng—
31/01/2024Free playerMauerwerkChuyển nhượng—
30/06/2023FK KrupaFree playerTrở lại—
21/02/2023Borac Banja LukaFK KrupaChuyển nhượng—
23/09/2021KolubaraBorac Banja LukaChuyển nhượng—
04/10/2020FK Vozdovac BeogradKolubaraChuyển nhượng—
29/06/2020KolubaraFK Vozdovac BeogradCho mượn—
06/02/2020FK Vozdovac BeogradKolubaraChuyển nhượng—
24/01/2019Partizan BelgradeFK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
30/12/2018ZemunPartizan BelgradeCho mượn—
09/07/2018Partizan BelgradeZemunChuyển nhượng—
29/06/2017TeleoptikPartizan BelgradeCho mượn—
31/01/2017Partizan BelgradeTeleoptikChuyển nhượng—
31/12/2016Partizan Belgrade U19Partizan BelgradeChuyển nhượng—
29/06/2016TeleoptikPartizan Belgrade U19Cho mượn—
31/12/2015Partizan Belgrade U19TeleoptikChuyển nhượng—
30/06/2015FK Partizan Belgrade U17Partizan Belgrade U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com