
Storm Roux là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Central Coast Mariners.
Tiểu sử Storm Roux
Storm Roux là hậu vệ người New Zealand, thi đấu chân phải và hiện chơi cho Central Coast Mariners. Anh sinh ngày 13/01/1993, hiện 33 tuổi, cao 181 cm và nặng 71 kg. Ở mùa 2026, anh ra sân 1 trận tại Cúp Úc với 120 phút thi đấu. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/09/2021, khi anh chuyển từ Melbourne Victory đến Central Coast Mariners. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € (2017), và hợp đồng hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
193Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 66% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 60% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/28 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/55 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 2 | 4/6 | — | 6,70 |
| 22/07/2026 | Cúp Úc | @ Sydney United 58 FC | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 4 | 6/10 | V | 6,81 |
| 25/04/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/31 | 4 | 5/7 | — | 6,41 |
| 19/04/2026 | A-League | @ Auckland FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 3/6 | V | 6,68 |
| 10/04/2026 | A-League | vs Brisbane Roar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/55 | 1 | 2/5 | — | 6,18 |
| 07/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | — | — | 6,65 |
| 04/04/2026 | A-League | vs Perth Glory | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/54 | 2 | 6/6 | — | 6,73 |
| 21/03/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | B 1-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/38 | 3 | 4/5 | — | 6,12 |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Đại Dương | vs Fiji | T 7-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Đại Dương | @ Samoa | T 8-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/03/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/07/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/11/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/01/2014 | 21 | 350 nghìn € |
| 25/08/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/07/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/07/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/03/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 10/09/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/03/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/05/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 08/01/2025 | 31 | 325 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 12/01/2026 | 33 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2021 | Melbourne Victory | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Central Coast Mariners | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Perth Glory | Central Coast Mariners | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2013 | Perth Glory U21 | Perth Glory | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Football West | Perth Glory U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh54
- Thể lực33