
Stoppila Sunzu
Hậu vệZAM
37Tuổi
192Chiều cao (cm)
95Cân nặng (kg)
—Giá trị
Stoppila Sunzu là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ZAM.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Tanzania | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 08/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Maroc | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/34 | 0 | 3/5 | — | 6,63 |
| 22/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Niger | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,75 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Cộng hòa Congo | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2009 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/03/2011 | 21 | 250 nghìn € |
| 02/05/2012 | 22 | 500 nghìn € |
| 02/09/2012 | 23 | 600 nghìn € |
| 19/12/2012 | 23 | 600 nghìn € |
| 13/01/2014 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/11/2014 | 25 | 2,0 triệu € |
| 08/01/2015 | 25 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2015 | 25 | 1,2 triệu € |
| 05/09/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/07/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 15/01/2017 | 27 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2017 | 27 | 1,3 triệu € |
| 01/10/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2017 | 28 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2018 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 30 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 30 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 31/07/2020 | 31 | 1,0 triệu € |
| 25/12/2020 | 31 | 1,0 triệu € |
| 22/08/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 16/01/2022 | 32 | 625 nghìn € |
| 12/01/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 03/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh73
- Thể lực61