
Stojan Vranješ là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Borac Banja Luka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
0,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0% | 0 | 0 | 5,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 69 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 5,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 5,57 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Vikingur Reykjavik | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Vikingur Reykjavik | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Maxline Vitebsk | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Petrocub | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CS Petrocub | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Levski Sofia | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Levski Sofia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Santa Coloma | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Santa Coloma | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2009 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/11/2011 | 25 | 800 nghìn € |
| 31/03/2012 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/05/2013 | 26 | 600 nghìn € |
| 14/11/2013 | 27 | 750 nghìn € |
| 20/07/2014 | 27 | 750 nghìn € |
| 04/03/2015 | 28 | 550 nghìn € |
| 29/06/2015 | 28 | 600 nghìn € |
| 09/01/2016 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/03/2016 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/07/2016 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/01/2017 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/07/2017 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/01/2018 | 31 | 250 nghìn € |
| 30/07/2018 | 31 | 250 nghìn € |
| 18/03/2019 | 32 | 150 nghìn € |
| 22/07/2019 | 32 | 75 nghìn € |
| 06/01/2020 | 33 | 300 nghìn € |
| 25/06/2020 | 33 | 250 nghìn € |
| 15/12/2020 | 34 | 250 nghìn € |
| 14/06/2021 | 34 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 35 | 250 nghìn € |
| 15/04/2022 | 35 | 225 nghìn € |
| 27/11/2022 | 36 | 50 nghìn € |
| 01/06/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 37 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 03/06/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 50 nghìn €.