Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stojan Vranješ

Borac Banja LukaTiền vệBIH
40Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Stojan Vranješ là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo Borac Banja Luka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
72Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
0,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—506900000——00—
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10300000—0%005,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 69 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 5,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stojan Vranješ · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosB 1-2300000—00/1—5,57
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Vikingur ReykjavikT 3-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Vikingur ReykjavikT 3-1dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Maxline VitebskB 0-1100000—0——6,25
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CS PetrocubH 3-3dự bị00000—0———
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CS PetrocubT 3-0dự bị00000—0———
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Levski SofiaB 0-4dự bị00000—0———
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaH 1-1dự bị00000—0———
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Santa ColomaT 2-0dự bị00000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Santa ColomaB 1-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 300 nghìn €2011: 800 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 600 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 550 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/10/200923300 nghìn €
09/11/201125800 nghìn €
31/03/201225800 nghìn €
27/05/201326600 nghìn €
14/11/201327750 nghìn €
20/07/201427750 nghìn €
04/03/201528550 nghìn €
29/06/201528600 nghìn €
09/01/201629600 nghìn €
27/03/201629500 nghìn €
23/07/201629400 nghìn €
20/01/201730400 nghìn €
04/07/201730300 nghìn €
15/01/201831250 nghìn €
30/07/201831250 nghìn €
18/03/201932150 nghìn €
22/07/20193275 nghìn €
06/01/202033300 nghìn €
25/06/202033250 nghìn €
15/12/202034250 nghìn €
14/06/202134300 nghìn €
21/12/202135250 nghìn €
15/04/202235225 nghìn €
27/11/20223650 nghìn €
01/06/20233650 nghìn €
18/12/20233750 nghìn €
10/06/20243750 nghìn €
18/12/20243850 nghìn €
03/06/20253850 nghìn €
16/12/20253950 nghìn €
31/05/20263950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com