
Stojan Dimovski
Thủ mônMKD
44Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Stojan Dimovski là thủ môn 44 tuổi quốc tịch MKD.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2018 | 36 | 25 nghìn € |
| 28/05/2019 | 36 | 25 nghìn € |
| 11/12/2019 | 37 | 25 nghìn € |
| 30/06/2020 | 37 | — |
| 15/12/2021 | 39 | 50 nghìn € |
| 16/05/2022 | 39 | 50 nghìn € |
| 14/12/2022 | 40 | 50 nghìn € |
| 18/05/2023 | 40 | 50 nghìn € |
| 13/12/2023 | 41 | 50 nghìn € |
| 21/05/2024 | 41 | 10 nghìn € |
| 16/10/2024 | 42 | 10 nghìn € |
| 16/12/2024 | 42 | 10 nghìn € |
| 22/05/2025 | 42 | 10 nghìn € |
| 03/07/2025 | 42 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FK Tikves Kavadarci | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2020 | FK Makedonija Gjorce Petrov | FK Tikves Kavadarci | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Borec Veles | FK Makedonija Gjorce Petrov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FK Horizont Turnovo | Borec Veles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Teteks Tetovo | FK Horizont Turnovo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Metalurg Skopje | Teteks Tetovo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FK Horizont Turnovo | Metalurg Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Madzari Solidarnost | FK Horizont Turnovo | Chuyển nhượng | — |