
Stoichkov là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.
Tiểu sử Stoichkov
Stoichkov là tiền đạo người Tây Ban Nha, 32 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Johor Darul Ta'zim FC. Cầu thủ sinh ngày 05/11/1993, cao 178 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Stoichkov ghi 2 bàn sau 6 trận ra sân với tổng 223 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận là 500 nghìn €, còn mức cao nhất là 4,0 triệu € (2024). Cầu thủ chuyển đến Johor Darul Ta'zim FC từ Granada CF ngày 31/07/2026, và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
370Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
123Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 175 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp FA Malaysia | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 124 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 71% | 37% | 1 | 0 | 6,80 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | — | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 175 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 124 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/21 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Pohang Steelers | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,70 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC | T 6-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/21 | 1 | 3/8 | V | 6,80 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Buriram United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Chelsea | H 3-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,17 |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 2/6 | — | 6,49 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | T 2-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 17/05/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 3/3 | V | 6,42 |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 1-0 | 4 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 8,10 |
| 25/04/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/04/2026 | La Liga 2 | vs Mirandes | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/10/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 22/07/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 20/03/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 28 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 29 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 29 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 4,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 31 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 32 | 900 nghìn € |
| 17/03/2026 | 32 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Granada CF | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | RC Deportivo | Granada CF | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Granada CF | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2025 | Deportivo Alavés | Granada CF | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 16/07/2024 | Eibar | Deportivo Alavés | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 20/07/2021 | RCD Mallorca | Eibar | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Sabadell | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | RCD Mallorca | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | AD Alcorcon | RCD Mallorca | Cho mượn | — |
| 19/07/2019 | RCD Mallorca | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2018 | Real Balompedica Linense | RCD Mallorca | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 27/01/2016 | CD San Roque Cadiz | Real Balompedica Linense | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2015 | College Europa | CD San Roque Cadiz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Algeciras B | College Europa | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2013 | Cacereno | FC Algeciras B | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2012 | Espanyol U19 | Cacereno | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh38
- Thể lực45