
Stiven Vega là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Millonarios.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
11Đá chính
1.139Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 24 | 8 | 1.056 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 46% | 4 | 0 | 6,48 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 40% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 5 | 3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.056 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 391/455 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/59 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/75 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 30
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/30 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 18 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 4 | 6/8 | V | 6,62 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/43 | 1 | 2/5 | V | 6,58 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 1/3 | — | 6,64 |
| 30/09/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 2 | 3/6 | — | 6,38 |
| 25/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 2 | 3/8 | V | 5,92 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 26/07/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | vs O.Higgins | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Copa Sudamericana | @ São Paulo - SP | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 08/05/2026 | Copa Sudamericana | @ CA Boston River | T 4-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/3 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 07/07/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 31/08/2016 | 18 | 125 nghìn € |
| 09/11/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/01/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/11/2017 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/01/2018 | 19 | 350 nghìn € |
| 08/10/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 22/12/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 27/02/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 08/02/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2022 | 23 | 1,4 triệu € |
| 16/06/2022 | 24 | 1,3 triệu € |
| 04/09/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2022 | 24 | 900 nghìn € |
| 11/04/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/07/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 06/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 22/09/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 14/09/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 04/12/2025 | 27 | 650 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2022; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh61
- Thể lực51