Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stiven Bibo

KF LaciTiền vệALB
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Stiven Bibo là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo KF Laci.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
629Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
314Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Super league2026-2027—7762920000——10—
Albanian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Super league · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 629 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Albanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/05/202319100 nghìn €
25/10/202320100 nghìn €
28/12/202320100 nghìn €
26/05/202420100 nghìn €
14/11/202421100 nghìn €
24/03/202521200 nghìn €
29/05/202521200 nghìn €
29/12/202522225 nghìn €
08/06/202622250 nghìn €
08/10/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/02/2023Free playerKF LaciChuyển nhượng—
30/06/2022FC Andorra BFree playerTrở lại—
22/04/2022Club Gimnàstic Manresa U19FC Andorra BChuyển nhượng—
30/06/2021FC Internacional Tiranë U19Club Gimnàstic Manresa U19Chuyển nhượng—
24/09/2020FC Internacional Tiranë U17FC Internacional Tiranë U19Chuyển nhượng—
11/09/2019ASD Modica JunioresFC Internacional Tiranë U17Chuyển nhượng—
31/01/2017—ASD Modica JunioresChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com