
Stipe Radić là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo MTK Budapest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
716Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 716 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 56% | 3 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 716 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 402/440 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/25 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/62 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 1 | 2/5 | — | 7,41 |
| 11/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 4 | 10/12 | — | 6,62 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/60 | 0 | 1/9 | V | 6,13 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 2 | 11/16 | V | 6,48 |
| 15/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 0 | 1/3 | — | 6,66 |
| 07/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 2-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/67 | 0 | 4/6 | V | 6,05 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Budapest Honved FC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/63 | 2 | 6/11 | — | 6,39 |
| 28/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86/88 | 0 | — | — | 7,18 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Aarhus AGF | B 2-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |