
Stipe Plazibat
Tiền vệCRO
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Stipe Plazibat là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch CRO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2011 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/10/2012 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2012 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/04/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/02/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 03/11/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/12/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 16/06/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/10/2021 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/04/2023 | NK Uskok Klis | Retired | Tự do | — |
| 25/01/2023 | Perak FC | NK Uskok Klis | Chuyển nhượng | — |
| 13/06/2022 | Free player | Perak FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2022 | Academica Clinceni | Free player | Trở lại | — |
| 25/01/2022 | Lion City Sailors | Academica Clinceni | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | Hougang United FC | Lion City Sailors | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | NK Solin | Hougang United FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2018 | Free player | NK Solin | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2018 | BG Pathum United | Free player | Trở lại | — |
| 03/01/2018 | Lion City Sailors | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Hougang United FC | Lion City Sailors | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2016 | NK Dugopolje | Hougang United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2015 | V-Varen Nagasaki | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2014 | FC Gifu | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2013 | Rabotnicki Skopje | FC Gifu | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2012 | NK Dugopolje | Rabotnicki Skopje | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2012 | HNK Sibenik | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2011 | NK Solin | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |