Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stipe Batarilo Cerdic

Bocholt FCTiền đạoCRO
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Stipe Batarilo Cerdic là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Bocholt FC.

Tiểu sử Stipe Batarilo Cerdic

Stipe Batarilo Cerdic là tiền đạo người Croatia, 32 tuổi, hiện thi đấu cho Bocholt FC. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ghi 3 bàn trong 9 trận ra sân, tổng cộng 754 phút thi đấu tại German Regionalliga. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 150 nghìn € (2025). Hợp đồng với Bocholt FC có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
754Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—9975430000——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 754 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/08/20121825 nghìn €
04/03/20131950 nghìn €
27/03/20142050 nghìn €
07/05/20142050 nghìn €
26/07/20142050 nghìn €
31/12/20142150 nghìn €
29/06/20152150 nghìn €
14/01/201622100 nghìn €
14/07/201622100 nghìn €
19/11/201623125 nghìn €
30/06/201723125 nghìn €
02/02/201824125 nghìn €
14/07/201824125 nghìn €
07/10/201824125 nghìn €
04/02/201925125 nghìn €
01/04/201925150 nghìn €
14/07/201925150 nghìn €
20/01/202026150 nghìn €
21/06/202026150 nghìn €
04/01/202127125 nghìn €
10/04/202127100 nghìn €
25/06/202127100 nghìn €
21/12/202128125 nghìn €
24/03/202228150 nghìn €
12/06/202228150 nghìn €
11/12/202229125 nghìn €
11/06/202329125 nghìn €
07/01/202430125 nghìn €
17/06/202430125 nghìn €
15/12/202431150 nghìn €
22/06/202531150 nghìn €
18/12/202532125 nghìn €
16/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com