
Stijn van Gassel là thủ môn 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Excelsior SBV.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
30Cứu thua
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 30 | 6 | 12 | 60% | 75% | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,65
Thủ môn
- Cứu thua
- 30
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 265/441 (60%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 105/279 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 177
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Eredivisie | @ SC Heerenveen | B 0-4 | 90 | 3 | 0 | 2 | 30/60 | 0 | 1/2 | — | 5,59 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs Groningen | B 1-5 | 90 | 5 | 1 | 1 | 30/43 | 0 | — | — | 6,68 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | H 2-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 21/44 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 24/40 | 0 | — | — | 6,65 |
| 08/09/2026 | Eredivisie | @ NEC Nijmegen | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 35/59 | 0 | — | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ Willem II | T 3-0 | 90 | 2 | 3 | 2 | 20/39 | 0 | 1/1 | — | 7,31 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Sparta Rotterdam | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 27/42 | 0 | — | — | 6,18 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-2 | 90 | 7 | 2 | 0 | 35/51 | 0 | — | — | 7,54 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | @ SC Cambuur Leeuwarden | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 43/61 | 0 | — | — | 6,58 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | T 3-2 | 90 | 3 | 3 | 2 | 24/43 | 0 | — | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/08/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/02/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/01/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/07/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 23/10/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/03/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/10/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/01/2022 | 25 | 475 nghìn € |
| 22/06/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 13/09/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/11/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 16/03/2023 | 26 | 850 nghìn € |
| 22/06/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 13/10/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/05/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 01/10/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 01/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực65
- Chỉ số 169
- Chỉ số 254
- Chỉ số 464
- Chỉ số 380