
Stijn Spierings là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Real Salt Lake.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
22Đá chính
1.780Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1780Phút/bàn
6/22Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 21 | 18 | 1.551 | 1 | 0 | 1 | 21 | 6 | 89% | 55% | 3 | 0 | 6,82 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 4 | 4 | 229 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 54% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.551 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 919/1023 (89%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 58/80 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/146 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 54
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 145
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/129 (90%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/71 | 1 | 5/6 | V | 7,13 |
| 15/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 71/78 | 0 | 2/7 | — | 6,92 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 50/61 | 2 | 9/13 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 1/3 | — | 6,26 |
| 24/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/52 | 1 | 3/7 | — | 6,51 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club Leon | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 1 | 1/2 | — | 5,79 |
| 20/08/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 3-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 2 | 7/7 | — | 6,49 |
| 16/08/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/64 | 2 | 3/6 | V | 6,74 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs FC Juarez | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/31 | 3 | 5/8 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/01/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 06/06/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/01/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/06/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/07/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 18/09/2019 | 23 | 650 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 10/11/2020 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/03/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/03/2022 | 26 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 4,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 15/06/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | Brondby IF | Real Salt Lake | Chuyển nhượng 2.5M € | — |
| 27/08/2024 | RC Lens | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Toulouse FC | RC Lens | Cho mượn | — |
| 13/09/2023 | RC Lens | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Toulouse FC | RC Lens | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Levski Sofia | Toulouse FC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 12/01/2020 | RKC Waalwijk | Levski Sofia | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 06/01/2019 | Sparta Rotterdam | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AZ Alkmaar | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Sparta Rotterdam | AZ Alkmaar | Cho mượn | — |
| 31/01/2016 | AZ Alkmaar | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AZ Alkmaar U21 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh55
- Thể lực51