Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stian Nygard

Asane FotballTiền vệNOR
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Stian Nygard là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Asane Fotball.

Tiểu sử Stian Nygard

Stian Nygard là tiền vệ của Asane Fotball, quốc tịch Norway, 31 tuổi, sinh ngày 05/02/1995. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 8 trận ra sân với tổng 342 phút thi đấu. Cao 175 cm, nặng 68 kg, thuận chân trái, giá trị thị trường hiện ghi nhận là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 200 nghìn € (2022).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
342Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Norwegian 1.Divisjon2026—8334200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 342 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20152026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20152050 nghìn €
17/12/20162150 nghìn €
22/12/201722150 nghìn €
29/12/20182350 nghìn €
28/12/201924150 nghìn €
30/12/202025100 nghìn €
02/01/202226200 nghìn €
08/12/202227150 nghìn €
28/06/202328150 nghìn €
12/12/202328125 nghìn €
18/06/202429125 nghìn €
11/12/202429100 nghìn €
25/06/20253075 nghìn €
14/12/20253050 nghìn €
28/05/20263125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com