
Steven van der Heijden là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo De Treffers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 4,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Almere City Youth | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Barendrecht | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HSV Hoek | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Spakenburg | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Katwijk | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Koninklijke HFC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HHC Hardenberg | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Rijnsburgse Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,65 |
| 23/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Rohda Raalte | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs GVVV Veenendaal | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/10/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 11/10/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/03/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 275 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 275 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 04/01/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.