Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Steven Sserwadda

New York Red Bulls BTiền vệUGA
24Tuổi
160Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Steven Sserwadda là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo New York Red Bulls B.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
59Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS Next Pro2026—11590000083%60%107,20

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS Next Pro · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/30 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Steven Sserwadda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026MLS Next Pro@ Atlanta United FC IIT 1-0700010019/2524/8—6,51
21/09/2026MLS Next Provs International Miami BT 7-2900010119/2712/13—6,29
14/09/2026MLS Next Pro@ New York City Team BB 0-1900010032/4336/8—6,49
09/09/2026MLS Next Pro@ Atlanta United FC IIB 1-4710000024/2713/5—6,22
24/08/2026MLS Next Pro@ Philadelphia Union IIT 4-2900000015/20814/26V6,23
20/08/2026MLS Next Pro@ Crown Legacy FCT 2-0dự bị00000—0———
17/08/2026MLS Next Pro@ Cincinnati IIT 3-2790030022/3046/10—5,78
10/08/2026MLS Next Provs New England Revolution BB 1-2580000034/39710/13V6,76
02/08/2026MLS Next Provs Orlando City BT 4-2230000018/2103/4—6,44
19/06/2026MLS Next Provs Cincinnati IIT 4-0590000125/3056/10V7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €20212025
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20211975 nghìn €
09/06/202219100 nghìn €
17/08/202219150 nghìn €
07/11/202220200 nghìn €
21/08/202320200 nghìn €
17/12/202321200 nghìn €
11/12/202422200 nghìn €
10/12/202523175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2026New York Red Bulls BConnecticut United FCChuyển nhượng—
05/02/2024New York Red BullsNew York Red Bulls BChuyển nhượng—
08/07/2022New York Red Bulls BNew York Red BullsChuyển nhượng—
19/06/2022New York Red BullsNew York Red Bulls BCho mượn—
17/06/2022New York Red Bulls BNew York Red BullsChuyển nhượng—
29/09/2021Kampala Capital City Authority FCNew York Red Bulls BChuyển nhượng—
30/06/2018Kampala Capital City Authority FC Youth Academy Kampala Capital City Authority FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy61
  • Sức mạnh38
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com