Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Steven Skrzybski

Holstein KielTiền đạoGER
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Steven Skrzybski là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Holstein Kiel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—10210002175%40%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/12 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Steven Skrzybski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Bundesliga 2vs VfL OsnabrückH 1-121002109/1212/5—6,82
13/09/2026Bundesliga 2@ 1. FC Heidenheim 1846B 0-1dự bị00000—0———
17/04/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternT 3-024001103/423/3—7,10
10/04/2026Bundesliga 2@ Fortuna DusseldorfT 2-1600000323/2604/9V7,00
05/04/2026Bundesliga 2vs Preußen MünsterH 0-0900010246/5402/14—6,56
22/03/2026Bundesliga 2@ VfL Bochum 1848T 3-259010029/1303/6—6,91

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 100 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 2,7 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20112026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20111850 nghìn €
28/02/201118100 nghìn €
03/06/201118100 nghìn €
15/01/201219100 nghìn €
23/06/201219200 nghìn €
03/01/201320200 nghìn €
28/06/201320300 nghìn €
19/01/201421300 nghìn €
29/06/201421400 nghìn €
16/07/201421400 nghìn €
12/01/201522400 nghìn €
28/03/201522500 nghìn €
30/06/201522600 nghìn €
10/02/201623800 nghìn €
21/07/201623800 nghìn €
05/10/2016231,0 triệu €
22/01/2017241,5 triệu €
26/06/2017241,5 triệu €
21/01/2018251,8 triệu €
20/03/2018252,5 triệu €
18/06/2018253,5 triệu €
17/12/2018263,5 triệu €
04/06/2019263,5 triệu €
16/12/2019272,7 triệu €
10/03/2020272,0 triệu €
07/04/2020271,6 triệu €
09/02/2021281,5 triệu €
08/06/2021281,5 triệu €
12/10/2021281,2 triệu €
14/12/202129900 nghìn €
15/06/202229800 nghìn €
27/09/2022291,0 triệu €
29/11/2022301,3 triệu €
27/06/2023301,3 triệu €
14/12/2023311,3 triệu €
05/06/2024311,3 triệu €
19/12/2024321,0 triệu €
04/06/2025321,0 triệu €
15/12/202533600 nghìn €
31/05/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2021Schalke 04Holstein KielChuyển nhượng—
29/06/2020Fortuna DusseldorfSchalke 04Cho mượn—
02/01/2020Schalke 04Fortuna DusseldorfChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
30/06/20181. FC Union BerlinSchalke 04Hết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
30/06/2011Union Berlin U191. FC Union BerlinChuyển nhượng—
30/06/2009Union Berlin U17Union Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2007FC Union Berlin YouthUnion Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/2000Stern Kaulsdorf YouthFC Union Berlin YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy55
  • Sức mạnh33
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com