
Steven Skrzybski là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Holstein Kiel.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 40% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 2/5 | — | 6,82 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 2 | 3/3 | — | 7,10 |
| 10/04/2026 | Bundesliga 2 | @ Fortuna Dusseldorf | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 23/26 | 0 | 4/9 | V | 7,00 |
| 05/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Preußen Münster | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 46/54 | 0 | 2/14 | — | 6,56 |
| 22/03/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 3-2 | 59 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 9/13 | 0 | 3/6 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/02/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/06/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/01/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/06/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/01/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/06/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/01/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/07/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/01/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/03/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/02/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/07/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/10/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 26/06/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/01/2018 | 25 | 1,8 triệu € |
| 20/03/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2018 | 25 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 27 | 2,7 triệu € |
| 10/03/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 09/02/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 15/06/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 27/09/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 30 | 1,3 triệu € |
| 27/06/2023 | 30 | 1,3 triệu € |
| 14/12/2023 | 31 | 1,3 triệu € |
| 05/06/2024 | 31 | 1,3 triệu € |
| 19/12/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2021 | Schalke 04 | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Fortuna Dusseldorf | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 02/01/2020 | Schalke 04 | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2018 | 1. FC Union Berlin | Schalke 04 | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 30/06/2011 | Union Berlin U19 | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Union Berlin U17 | Union Berlin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Union Berlin Youth | Union Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2000 | Stern Kaulsdorf Youth | FC Union Berlin Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật58
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực48