
Steven Shpendi là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Empoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
414Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
414Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 369 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 70% | 40% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 66% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/74 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/52 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 21
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Ascoli | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 3/4 | — | 6,93 |
| 10/10/2026 | Serie B | vs Palermo | B 2-4 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 4/4 | — | 6,46 |
| 21/09/2026 | Serie B | @ Modena | B 1-2 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/7 | — | 6,11 |
| 12/09/2026 | Serie B | vs Arezzo | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/13 | 3 | 4/12 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | Serie B | @ Carrarese | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 3/4 | — | 6,34 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Mantova | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/18 | 0 | 3/14 | — | 5,71 |
| 23/08/2026 | Serie B | vs Cremonese | T 1-0 | 63 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/11 | 0 | 3/7 | — | 7,97 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Pisa | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 4/6 | — | 6,60 |
| 09/05/2026 | Serie B | @ Monza | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/11 | 1 | 4/11 | — | 8,94 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Avellino | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/11 | 1 | 5/15 | — | 6,32 |