
Steven Rodríguez là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Cali.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
26Đá chính
2.273Phút
13Bàn thắng
3Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
174Phút/bàn
25/80Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 31 | 23 | 2.273 | 11 | 1 | 3 | 80 | 25 | 73% | 43% | 6 | 1 | 6,91 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.273 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 25/80
- Sút trong vòng cấm
- 50
- Sút ngoài vòng cấm
- 30
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 19/45
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 4/7/7
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 391/532 (73%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 5/13 (38%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/42 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 93/212 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 44
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 75
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 284
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 3-0 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 3/6 | — | 7,97 |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 3/3 | — | 6,89 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 4/6 | — | 6,16 |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 3-1 | 26 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 1/3 | — | 6,86 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/16 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,27 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 3-0 | 28 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | 0/2 | V | 7,22 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 1 | 4/8 | — | 6,71 |
| 11/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 1/3 | — | 6,75 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 14/18 | 2 | 6/10 | — | 6,40 |