
Steven Rivadeneyra
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Steven Rivadeneyra là thủ môn 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Atletico Sullana.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
9Cứu thua
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 9 | 0 | 1 | 83% | 0% | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,95
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/42 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-4 | 90 | 4 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 2-1 | 90 | 3 | 2 | 3 | 14/19 | 0 | 2/2 | — | 6,79 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 1-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 18/20 | 1 | 1/1 | — | 5,59 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 9/15 | 0 | — | — | 6,03 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | T 4-1 | 90 | 2 | 2 | 1 | 20/25 | 0 | — | — | 6,70 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 3-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 17/33 | 0 | — | — | 6,18 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | H 1-1 | 90 | 4 | 1 | 1 | 13/24 | 0 | 3/3 | — | 7,27 |
| 07/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 1-0 | 90 | 6 | 0 | 5 | 14/29 | 0 | 3/3 | — | 7,91 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 1-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 8/19 | 0 | 1/1 | — | 5,91 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | T 3-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 16/29 | 0 | 2/2 | — | 7,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/09/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/12/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/09/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/04/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/02/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 08/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/05/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 21/11/2021 | 27 | 225 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 225 nghìn € |
| 21/11/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/11/2023 | 29 | 375 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 06/11/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 05/11/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Sport Boys | Alianza Atletico Sullana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Deportivo Municipal | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Carlos Mannucci | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Alianza Lima | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Deportivo Municipal | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Alianza Atletico Sullana | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2016 | Universidad San Martin | Alianza Atletico Sullana | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2014 | Juan Aurich | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Club Juan Aurich II | Juan Aurich | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Club Esther Grande de Bentín | Club Juan Aurich II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 157
- Chỉ số 239
- Chỉ số 452
- Chỉ số 347