
Steven Hall là thủ môn 21 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Brighton U23.
Tiểu sử Steven Hall
Steven Hall là thủ môn đang thi đấu cho Brighton U23, mang quốc tịch Australia. Sinh ngày 16/01/2005, cầu thủ hiện 21 tuổi. Về thể hình, Steven Hall cao 186 cm, nặng 86 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 100 nghìn €, còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp EFL | @ Gillingham | B 3-4 | 90 | 5 | 0 | 0 | 43/49 | 0 | — | — | 6,71 |
| 19/09/2026 | English U21 Premier League | @ Liverpool U21 | B 1-5 | 90 | 6 | 0 | 1 | 31/43 | 0 | — | — | 6,80 |
| 17/09/2026 | Cúp quốc tế Ngoại hạng Anh | vs Paris Saint Germain U21 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 01/09/2026 | English U21 Premier League | vs Arsenal U21 | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 36/48 | 0 | — | — | 6,24 |
| 22/08/2026 | English U21 Premier League | @ Aston Villa U21 | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 34/45 | 0 | — | — | 6,31 |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | @ Northampton Town | T 3-0 | 90 | 4 | 0 | 2 | 34/49 | 0 | 1/1 | — | 7,66 |
| 15/08/2026 | English U21 League Cup | vs Millwall U21 | T 2-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,80 |
| 09/05/2026 | English U21 Premier League | @ Tottenham Hotspur U21 | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 13/36 | 0 | — | — | 5,93 |
| 05/05/2026 | English U21 Premier League | vs West Ham United U21 | T 3-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 31/45 | 0 | — | — | 6,61 |
| 25/04/2026 | English U21 Premier League | @ Ipswich U21 | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 23/43 | 0 | 2/2 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | — |
| 24/09/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.