
steven echevarria
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
steven echevarria là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch PUR, hiện khoác áo Colorado Springs.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
5Đá chính
537Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 15 | 5 | 537 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 83% | 45% | 1 | 0 | 6,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 537 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/198 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/66 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 2/5 | — | 6,33 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Oakland Roots | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Detroit City | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 1/4 | — | 6,45 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/22 | 2 | 6/11 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | USL Championship | vs San Antonio | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 4/8 | V | 6,38 |
| 09/09/2026 | USL Cup | @ Hartford Athletic | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 3 | 8/11 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | USL Championship | @ Loudoun United | T 5-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 5,81 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Lexington | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,76 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,43 |
| 20/08/2026 | USL Championship | @ Phoenix Rising FC | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/4 | — | 5,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/11/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/04/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/11/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/11/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 27 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/04/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh45
- Thể lực40