
Steven Caulker
Hậu vệSLE
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Steven Caulker là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SLE.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Burkina Faso | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Djibouti | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/04/2010 | 18 | 175 nghìn € |
| 24/09/2010 | 18 | — |
| 23/10/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/09/2011 | 19 | 500 nghìn € |
| 05/02/2012 | 20 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 20 | 4,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 21 | 6,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 21 | 8,0 triệu € |
| 17/09/2013 | 21 | 9,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 22 | 7,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 22 | 7,5 triệu € |
| 11/02/2015 | 23 | 7,5 triệu € |
| 13/10/2015 | 23 | 7,5 triệu € |
| 08/02/2016 | 24 | 7,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 24 | 7,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 25 | 5,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 25 | 3,5 triệu € |
| 03/03/2018 | 26 | 750 nghìn € |
| 07/08/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 03/06/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 03/10/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 24/03/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 28 | 2,8 triệu € |
| 22/12/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 29 | 4,3 triệu € |
| 20/05/2021 | 29 | 4,4 triệu € |
| 11/10/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 30 | 3,2 triệu € |
| 30/03/2022 | 30 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 1,6 triệu € |
| 23/03/2023 | 31 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 24/10/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 08/01/2025 | 33 | 550 nghìn € |
| 01/04/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Stjarnan Gardabaer | Retired | Tự do | — |
| 18/07/2025 | Keciorengucu | Stjarnan Gardabaer | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2024 | CD Málaga Juniors FC | Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Free player | CD Málaga Juniors FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Wigan Athletic | Free player | Trở lại | — |
| 09/01/2023 | Karagumruk | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Fenerbahce | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 19/04/2022 | Gazisehir Gaziantep | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 07/09/2021 | Fenerbahce | Gazisehir Gaziantep | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Alanyaspor | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | Free player | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Dundee | Free player | Trở lại | — |
| 07/02/2018 | Free player | Dundee | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2017 | Queens Park Rangers | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2016 | Liverpool | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 11/01/2016 | Queens Park Rangers | Liverpool | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2016 | Southampton | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 28/07/2015 | Queens Park Rangers | Southampton | Chuyển nhượng 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 21/07/2014 | Cardiff City | Queens Park Rangers | Hết hạn mượn 10.75M € | 10,8 triệu € |
| 30/07/2013 | Tottenham Hotspur | Cardiff City | Hết hạn mượn 9.15M € | 9,2 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh66
- Thể lực53