Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Steven Caulker

Hậu vệSLE
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Steven Caulker là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SLE.

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Steven Caulker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/06/2024Vòng loại World Cup châu Phi@ Burkina FasoH 2-2dự bị00000—0———
05/06/2024Vòng loại World Cup châu Phivs DjiboutiT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 175 nghìn €2010: —2010: 50 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 2,5 triệu €2012: 4,0 triệu €2013: 6,5 triệu €2013: 8,0 triệu €2013: 9,0 triệu €2014: 7,5 triệu €2014: 7,5 triệu €2015: 7,5 triệu €2015: 7,5 triệu €2016: 7,5 triệu €2016: 7,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 750 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,3 triệu €2021: 4,4 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,2 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,6 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €20102025
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/20101850 nghìn €
20/04/201018175 nghìn €
24/09/201018—
23/10/20101850 nghìn €
03/09/201119500 nghìn €
05/02/2012202,5 triệu €
23/06/2012204,0 triệu €
27/01/2013216,5 triệu €
01/07/2013218,0 triệu €
17/09/2013219,0 triệu €
14/01/2014227,5 triệu €
11/08/2014227,5 triệu €
11/02/2015237,5 triệu €
13/10/2015237,5 triệu €
08/02/2016247,5 triệu €
31/08/2016247,5 triệu €
26/02/2017255,0 triệu €
17/09/2017253,5 triệu €
03/03/201826750 nghìn €
07/08/201826600 nghìn €
03/06/201927600 nghìn €
03/10/2019271,0 triệu €
02/01/2020281,2 triệu €
24/03/2020281,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
03/08/2020282,0 triệu €
11/10/2020282,8 triệu €
22/12/2020284,0 triệu €
15/03/2021294,3 triệu €
20/05/2021294,4 triệu €
11/10/2021294,0 triệu €
03/01/2022303,2 triệu €
30/03/2022303,0 triệu €
31/05/2022302,0 triệu €
26/10/2022301,6 triệu €
23/03/2023311,2 triệu €
31/05/202331900 nghìn €
24/10/202331600 nghìn €
15/10/202432600 nghìn €
08/01/202533550 nghìn €
01/04/202533500 nghìn €
24/06/202533350 nghìn €
07/12/202533300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Stjarnan GardabaerRetiredTự do—
18/07/2025KeciorengucuStjarnan GardabaerChuyển nhượng—
28/07/2024CD Málaga Juniors FCKeciorengucuChuyển nhượng—
31/12/2023Free playerCD Málaga Juniors FCChuyển nhượng—
30/06/2023Wigan AthleticFree playerTrở lại—
09/01/2023KaragumrukWigan AthleticChuyển nhượng—
28/08/2022FenerbahceKaragumrukChuyển nhượng—
19/04/2022Gazisehir GaziantepFenerbahceCho mượn—
07/09/2021FenerbahceGazisehir GaziantepChuyển nhượng—
30/06/2021AlanyasporFenerbahceChuyển nhượng—
14/01/2019Free playerAlanyasporChuyển nhượng—
30/08/2018DundeeFree playerTrở lại—
07/02/2018Free playerDundeeChuyển nhượng—
27/12/2017Queens Park RangersFree playerTrở lại—
30/05/2016LiverpoolQueens Park RangersCho mượn—
11/01/2016Queens Park RangersLiverpoolChuyển nhượng—
10/01/2016SouthamptonQueens Park RangersCho mượn—
28/07/2015Queens Park RangersSouthamptonChuyển nhượng 1.7M €1,7 triệu €
21/07/2014Cardiff CityQueens Park RangersHết hạn mượn 10.75M €10,8 triệu €
30/07/2013Tottenham HotspurCardiff CityHết hạn mượn 9.15M €9,2 triệu €

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh66
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com