
Steven Cárdenas là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Xelaju MC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
651Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Guatemala Liga Nacional | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 357 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 4 | 3 | 294 | 1 | 0 | 0 | 10 | 3 | 72% | 33% | 2 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Guatemala Liga Nacional · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 357 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 294 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/73 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/27 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Luis Angel Firpo | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/33 | 0 | 2/7 | V | 6,33 |
| 19/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Diriangen | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 4/11 | V | 6,15 |
| 12/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Plaza Amador | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 0 | 14/19 | 0 | 0/1 | — | 7,34 |
| 30/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ LD Alajuelense | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/12 | 0 | 3/8 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2021 | 30 | 50 nghìn € |
| 19/07/2022 | 30 | 50 nghìn € |
| 06/12/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 04/06/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 13/03/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 02/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Sporting FC | CSD Xelajú MC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Barrio México FC (- 2022) | Sporting FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2022 | AD Grecia | Barrio México FC (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Barrio México FC (- 2022) | AD Grecia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Unknown | Barrio México FC (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Santa Ana FC | Unknown | Chuyển nhượng | — |