Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Steven Berghuis

AFC AjaxTiền đạoNED
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Steven Berghuis là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AFC Ajax.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
406Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
406Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—6640610216686%51%107,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 7,27

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/16
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/208 (86%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
9/40 (22%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/43 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Steven Berghuis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/09/2026Eredivisievs Willem IIT 5-1570041230/3544/6—6,81
13/09/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 5-1680011745/5002/8V7,20
06/09/2026Eredivisievs PSV EindhovenB 1-3610021224/2923/9—6,29
30/08/2026Eredivisie@ SC TelstarT 4-0731222223/2714/6—9,85
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC SionT 5-3450022312/1611/4—7,20
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC SionT 4-2900061547/5513/6—7,01
16/08/2026Eredivisievs SC HeerenveenH 2-2860030136/4305/7—6,27
09/08/2026Eredivisie@ PEC ZwolleT 2-0610041022/2434/7—7,20
02/08/2026Giao hữu CLB@ VolendamT 3-1190000012/1400/2—6,50
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Vojvodina Novi SadT 4-1630121438/4303/5—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 800 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,8 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 5,5 triệu €2017: 6,5 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2020: 14,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 14,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €20112026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/20111950 nghìn €
14/06/201119150 nghìn €
06/09/201119600 nghìn €
05/07/201220800 nghìn €
11/06/201321800 nghìn €
10/02/2014221,0 triệu €
10/08/2014221,5 triệu €
15/02/2015231,8 triệu €
30/06/2015233,5 triệu €
13/10/2015235,0 triệu €
08/02/2016244,0 triệu €
17/01/2017254,0 triệu €
06/06/2017255,5 triệu €
25/10/2017256,5 triệu €
16/01/2018269,0 triệu €
11/06/20182612,0 triệu €
27/12/20182712,0 triệu €
11/06/20192712,0 triệu €
18/09/20192713,0 triệu €
17/12/20192713,0 triệu €
11/03/20202814,0 triệu €
07/04/20202811,0 triệu €
13/10/20202814,0 triệu €
08/03/20212912,0 triệu €
26/05/20212912,0 triệu €
03/10/20212914,0 triệu €
04/01/20223015,0 triệu €
07/06/20223014,0 triệu €
10/11/20223014,0 triệu €
22/06/20233112,0 triệu €
16/10/2023319,0 triệu €
14/12/2023318,0 triệu €
30/05/2024326,0 triệu €
16/12/2024325,0 triệu €
27/03/2025334,0 triệu €
27/05/2025333,5 triệu €
01/12/2025332,5 triệu €
27/05/2026342,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2021FeyenoordAFC AjaxHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
30/07/2017WatfordFeyenoordHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
29/06/2017FeyenoordWatfordCho mượn—
31/07/2016WatfordFeyenoordChuyển nhượng—
26/07/2015AZ AlkmaarWatfordHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
30/06/2012FC Twente EnschedeAZ AlkmaarHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2012VVV VenloFC Twente EnschedeCho mượn—
19/01/2012FC Twente EnschedeVVV VenloChuyển nhượng—
30/06/2011FC Twente Enschede ReserveFC Twente EnschedeChuyển nhượng—
30/06/2010FC Twente U19FC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
30/06/2009Go Ahead Eagles U19FC Twente U19Chuyển nhượng—
30/06/2008WSV Apeldoorn YouthGo Ahead Eagles U19Chuyển nhượng—
30/06/2007AGOVV Apeldoorn (Youth)WSV Apeldoorn YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy61
  • Sức mạnh40
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com