
Steve Solvet là hậu vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Sabah Baku.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
162Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 42% | 2 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/73 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/44 | 0 | 2/4 | V | 5,56 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 1/3 | V | 6,79 |
| 25/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 3-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/55 | 2 | 6/8 | — | 6,90 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/29 | 2 | 4/5 | — | 6,77 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/41 | 1 | 2/4 | — | 8,38 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aarhus AGF | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/53 | 1 | 4/11 | — | 6,25 |
| 28/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ KuPs | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 21/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs KuPs | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs The New Saints | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | — |
| 14/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Levski Sofia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/06/2021 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/12/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 20/06/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/03/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 17/06/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Martigues | Sabah Baku | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2024 | US Orléans | Martigues | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Sporting Club Sétois | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Bergerac | Sporting Club Sétois | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2019 | Dijon II | FC Bergerac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Strasbourg II | Dijon II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Strasbourg U19 | Strasbourg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | ASC Biesheim U19 | Strasbourg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh70
- Thể lực55