Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Steve Seddon

AFC WimbledonHậu vệENG
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Steve Seddon là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo AFC Wimbledon.

Tiểu sử Steve Seddon

Steve Seddon là hậu vệ của câu lạc bộ AFC Wimbledon, quốc tịch England, sinh ngày 25/12/1997 và hiện 28 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Seddon có 13 trận ra sân với 1170 phút thi đấu và điểm trung bình 6,47. Ở Hạng Ba Anh, cầu thủ ra sân 9 trận, còn ở Cúp EFL và Cúp Liên đoàn Anh mỗi giải 2 trận. Giá trị thị trường đạt 350 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—11119900005170%59%206,36
Cúp EFL2026-2027—221800003176%40%106,68
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221800002059%53%006,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
304/431 (70%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
27/99 (27%)
Chuyền dài chính xác
15/63 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
16
Phá bóng
42
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/94 (59%)
Không chiến thắng / thua
32 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 20
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
236
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/76 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/22 (40%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/74 (59%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
9/18 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Steve Seddon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anhvs Mansfield TownB 0-3900000150/6723/5—5,72
17/10/2026Hạng Ba Anh@ Sheffield WednesdayB 0-5900000237/4904/7—5,81
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Plymouth ArgyleB 1-2900000423/38510/13—6,75
07/10/2026Cúp EFLvs BarnetH 0-0900031129/3917/16V6,04
26/09/2026Hạng Ba Anh@ Cambridge UnitedH 1-1900000024/3617/13V6,13
18/09/2026Hạng Ba Anhvs Milton Keynes DonsH 0-0900021114/2208/13—6,10
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Doncaster RoversT 1-0900010319/2813/8—6,99
08/09/2026Hạng Ba Anh@ BromleyT 2-0900010218/3205/5—6,42
03/09/2026Hạng Ba Anh@ BurtonB 1-4900000428/3913/9—6,50
30/08/2026Hạng Ba Anhvs Wigan AthleticT 1-0900010127/3726/6V6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201921150 nghìn €
09/03/202123150 nghìn €
29/06/202123300 nghìn €
28/07/202224350 nghìn €
04/04/202325250 nghìn €
08/06/202325250 nghìn €
26/12/202326250 nghìn €
27/06/202426250 nghìn €
02/12/202426250 nghìn €
16/06/202527250 nghìn €
25/11/202527300 nghìn €
11/05/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy54
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com